Vị trí lấy thế đứng của Golf thủ trước quả bóng và đầu gậy đặt trước bóng, hay ở chướng ngại là tư thế lấy thế đứng phát bóng.
Approach:
Cú đẩy bóng trên mặt lỗ Golf.
Bunker:
Khu vực đất trống và thường khoét lõm và phủ cát.
Chíp:
Cú đánh có độ bổng thấp đến khu vực lỗ Golf và lăn trên mặt cỏ.
Course:
Toàn bộ khu vực cho phép để đánh bóng gồm 9 hay 18 lỗ.
Divot:
Một mãng cỏ hay chổ bị đánh tróc do gậy của Golf thủ.
Dogleg Hole:
Một lỗ Golf không theo đường thẳng từ điểm phát bóng đến lỗ Golf.
Drive:
Một cú đánh dài thường sử dụng trên điểm phát bóng với cây gậy gỗ.
Etiquette:
Sự đối xử lịch sự trên sân và các Golf thủ với nhau.
Fellow Competitor:
Đối thủ của Golf thủ.
Flagstick:
Một trụ cờ hay một vật thẳng đứng có gắn lá cờ được cắm giữa lỗ để chỉ định vị trí lỗ Golf trên khu vực đẩy bóng.
Fore:
Cách thức thông báo bằng cách la lên khi có người nào đó trong tầm bóng rơi để không bị bóng chạm phải.
Hole:
Một khu vực trên sân bao gồm điểm phát bóng, sân đẩy bóng và khu vực đánh bóng; một lỗ nhỏ được khoan trên mặt sân đẩy bóngđể Golf thủ đẩy bóng vào lỗ. Một vòng đánh Golf được tính từ 18 lỗ trở lên.
Iron Shot:
Một cây gậy Golf có mặt gậy bằng thép để đánh quả bóng từ điểm phát bóng đến sân đáng bóng ( Fairway).
Lie:
Vị trí nơi quả bóng nằm
Match Play:
Cách thức thi đấu tính phần thắng cho từng lỗ riêng biệt. Bên nào thắng nhiều lỗ thì đoạt giải.
Penalty Stroke:
Số cú đánh cộng thêm cho người vi phạm luật.
Pitch Shot:
Cú đánh có độ bổng cao đến khu vực sân đẩy bóng.
Putt:
Cú đẩy bóng vào lỗ với cây gậy có mặt gậy thẳng đứng.
Stroke:
Tên gọi cho mỗi lần quất gậy chạm bóng. Tổng số lần chạm bóng để ghi vào phiếu điểm sau khi đánh xong 1 vòng 18 lỗ.
Rough:
Khu vực có cát cao bao quanh khu vực Tees, fairway và green.
Wood Shot:
Một cú đánh bằng gậy gỗ hoặc gậy gỗ bọc thép trên sân bóng ( fairway ).